molecular formula
Danh từ: Công thức phân tử
- Công thức hóa học dựa trên phân tích và trọng lượng phân tử: "molecular formula" là một biểu diễn hóa học cho biết số lượng và loại nguyên tử thực tế có trong một phân tử của một chất, được xác định thông qua phân tích thành phần và khối lượng phân tử. Nó khác với công thức thực nghiệm (empirical formula) ở chỗ nó phản ánh chính xác số nguyên tử trong một phân tử, chứ không chỉ tỉ lệ tối giản.
- (Công thức phân tử của nước là H₂O, chỉ ra hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
- (Các nhà khoa học đã xác định công thức phân tử của hợp chất bằng phép đo khối phổ.)
- (Glucose có công thức phân tử C₆H₁₂O₆, khác với công thức thực nghiệm CH₂O của nó.)
- "to derive the molecular formula": suy ra công thức phân tử. (Công thức phân tử có thể được suy ra từ công thức thực nghiệm và khối lượng mol.)
- "molecular formula vs. structural formula": công thức phân tử so với công thức cấu tạo. (Trong khi công thức phân tử cho thấy số lượng nguyên tử, công thức cấu tạo cho thấy cách chúng được sắp xếp.)
- Empirical formula (danh từ): công thức thực nghiệm (công thức tối giản dựa trên tỉ lệ nguyên tử). (Công thức thực nghiệm của benzen là CH, trong khi công thức phân tử của nó là C₆H₆.)
- Structural formula (danh từ): công thức cấu tạo (biểu diễn liên kết giữa các nguyên tử). (Công thức cấu tạo của ethanol là CH₃CH₂OH.)
- Chemical formula: công thức hóa học (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả công thức phân tử và công thức thực nghiệm). (Công thức hóa học của carbon dioxide là CO₂.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "molecular formula" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học: - "to write out": viết ra (công thức).
Please write out the molecular formula for methane.
(Hãy viết ra công thức phân tử của methan.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "molecular formula" vì đây là thuật ngữ khoa học.